vo ve

vo ve

Một con muỗi vo ve bên tai tôi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Kêu nhỏ, đều đều, kéo dài: "vo ve" mô tả âm thanh phát ra liên tục, nhỏ nhẹ, thường do côn trùng (như muỗi, ruồi) tạo ra khi bay.
    • Nói nhỏ, lầm bầm: "vo ve" cũng được dùng để chỉ hành động nói chuyện nhỏ nhẹ, liên tục, gây cảm giác khó chịu hoặc không rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Động từ (âm thanh côn trùng):

    • Con muỗi cứ vo ve bên tai tôi suốt đêm. (Âm thanh nhỏ, đều đều của muỗi bay gây khó chịu.)
    • Tiếng ruồi vo ve trên bàn thức ăn. (Âm thanh liên tục của ruồi bay quanh.)
  • Động từ (nói nhỏ, lầm bầm):

    • Cậu ấy cứ vo ve một mình, chẳng ai nghe . (Cậu ấy nói nhỏ, lầm bầm liên tục.)
    • cụ ngồi vo ve kể chuyện ngày xưa. ( cụ nói nhỏ nhẹ, không ngừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vo ve như ruồi": chỉ sự quấy rầy, khó chịu âm thanh hoặc hành động lặp đi lặp lại.

    • ấy vo ve như ruồi bên tai, làm tôi không tập trung được. (Sự quấy rầy liên tục, gây khó chịu.)
  • "vo ve bên tai": nhấn mạnh âm thanh hoặc lời nói nhỏ, dai dẳng, khó chịu.

    • Những lời phàn nàn cứ vo ve bên tai anh suốt. (Lời nói nhỏ nhẹ nhưng liên tục, gây khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ve vãn (động từ): tán tỉnh, nịnh nọtkhác nghĩa với "vo ve".

    • Anh ta ve vãn gái suốt buổi tiệc. (Anh ta tán tỉnh một cách nhẹ nhàng.)
  • Lầm bầm (động từ): nói nhỏ, không , thường do tức giận hoặc than thởgần nghĩa với "vo ve" khi chỉ lời nói.

    • Ông ấy lầm bầm chửi rủa trong bếp. (Nói nhỏ, không rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • O o: âm thanh trầm, đều, kéo dài (thường của máy móc hoặc gió).

    • Cơn gió thổi o o qua khe cửa. (Âm thanh trầm đều.)
  • Rì rào: âm thanh nhẹ, liên tục (thường của nước hoặc cây).

    • Tiếng suối chảy rì rào trong núi. (Âm thanh nhẹ nhàng, êm dịu.)
Thành ngữ liên quan
  • Vo ve như muỗi: chỉ sự quấy rầy, khó chịu âm thanh nhỏ nhưng dai dẳng.
    • Đám trẻ vo ve như muỗi quanh bàn, không ai chịu im. (Sự ồn ào, khó chịu từ nhiều nguồn nhỏ.)